Thứ Hai, Tháng Hai 6, 2023
HomeNghề NghiệpLễ Tân/ Thu Ngân/ Đặt Phòng/ Tổng Đài/ BCTiếng Anh Lễ Tân Khách Sạn Từ A Đến Z

Tiếng Anh Lễ Tân Khách Sạn Từ A Đến Z

Tiếng Anh lễ tân khách sạn là những từ vựng, thuật ngữ, cụm từ hoặc từ viết tắt, mẫu câu thường dùng cho lễ tân trong khách sạn. Hãy cùng Hotelcareers khám phá tiếng Anh lễ tân khách sạn.

Tiếng Anh lễ tân khách sạn
Tiếng Anh lễ tân khách sạn

Tiếng Anh Lễ Tân Khách Sạn Là Gì?

Tiếng Anh lễ tân khách sạn (English hotel reception) là một tập hợp các thuật ngữ, từ vựng, mẫu câu được sử dụng phổ biến trong Bộ phận lễ tân khách sạn. Tiếng Anh lễ tân khách sạn giúp những người đang làm lễ tân dễ dàng hiểu và xử lý các yêu cầu của khách nước ngoài và giải quyết công việc chuyên môn một cách nhanh chóng.

Từ Vựng Tiếng Anh Lễ Tân Khách Sạn

Từ vựng lễ tân thường dùng

  • Airport pick-up: Đón khách từ sân bay về khách sạn
  • American Breakfast: Ăn sáng kiểu Mỹ
  • Availability report: Báo cáo tình trạng buồng trống
  • Average daily rate: Giá trung bình hàng ngày
  • Average room rate per guest: Giá buồng bình quân/1 khách
  • Breakfast buffet: Ăn sáng tự chọn
  • Breakfast coupon – Phiếu ăn sáng
  • Cancellation hour: Giờ hủy buồng
  • Cancellation of the reservation: Hủy đặt buồng​
  • Commerical rate: Giá ký hợp đồng
  • Commission: Tiền hoa hồng
  • Complimentary rate: Không phải thanh toán/Miễn phí
  • Confirm the booking: Xác nhận đặt buồng
  • Continental breakfast: Ăn sáng kiểu lục địa
  • Co-operate rate: Giá hợp đồng với các công ty
  • Credit card guarantee: Đảm bảo bằng thẻ tín dụng
  • Daily fruits: Hoa quả đặt buồng hàng ngày
  • Daily newspaper: Báo đặt buồng hàng ngày
  • Daily operations report: Báo cáo hoạt động hàng ngày
  • Day rate: Giá cho khách không ngủ qua đêm
  • Deposit: Tiền đặt cọc
  • Dry cleaning: Giặt khô
  • Early check-in: Làm thủ tục nhận buồng sớm
  • Emergency key: Chìa khóa vạn năng
  • European plan: Giá buồng không bao gồm bữa ăn
  • Exchange rate: Tỷ giá đổi tiền
  • Expected  arrivals list: Danh sách khách dự định tới
  • Expected departures list: Danh sách khách dự định đi
  • Extra charge: Phí thanh toán thêm
  • F.I.T (Free Independent Travellers): Khách du lịch tự do
  • F.O.C (Free of charge): Phòng miễn phí
  • Family rate: Giá cho phòng khách đi theo gia đình
  • Full board: Ăn đủ 3 bữa sáng, trưa, tối
  • Fully booked: Khách sạn kín buồng
  • G.I.T (Group of  Independent Travellers): Khách đoàn
  • Government rate: Giá dành cho các tổ chức chính phủ
  • Group rate: Giá cho khách đoàn
  • Guaranteed reservation: Đặt phòng có đảm bảo
  • Guest survey: Phiếu điều tra ý kiến khách
  • Half board: Ăn 2 bữa sáng – trưa hoặc tối
  • High season: Mùa cao điểm
  • Hotel bill: Hóa đơn khách sạn
  • Hotel directory: Sách hướng dẫn dịch vụ khách sạn
  • IDD phone: Điện thoại gọi trực tiếp quốc tế
  • Late check-out: Làm thủ tục trả buồng trễ
  • Laundry: Giặt là
  • Left Luggage: Hành lý bỏ quên
  • Lock out: Khách để quên chìa khóa trong phòng, đang chờ giải quyết
  • Log book: Sổ bàn giao ca
  • Long term guest/ Long staying: Khách ở dài hạn
  • Low season: Mùa ít khách
  • Morning wake-up call: Báo thức buổi sáng
  • Name list: Danh sách tên khách
  • Non – guaranteed reservation: Đặt phòng không đảm bảo
  • No-show: Khách đặt buồng đảm bảo nhưng không tới khách sạn và cũng không bảo hủy
  • Occupancy ratio: Tỷ lệ công suất sử dụng buồng
  • Occupied: Buồng đang có khách lưu trú
  • Over booked: Tình trạng đặt buồng quá tải
  • Overstays: Số buồng khách ở quá ngày dự kiến
  • Package plan rate: Giá trọn gói
  • Paid-out: Khoản tiền tạm ứng
  • R.O.H (Run of house): Giá buồng đồng hạng
  • Rack rate: Giá niêm yết/ Giá công bố
  • Receipt: Giấy biên nhận
  • Reconfirm the booking: Xác nhận lại việc đặt buồng
  • Registration form: Phiếu đăng ký khách sạn
  • Residential hotel: Khách sạn dành cho khách thuê lâu dài
  • Room list: Danh sách buồng
  • Room rates: Giá buồng
  • Room service: Dịch vụ phục vụ ăn uống tại phòng
  • Room status: Tình trạng buồng
  • Rush room: Buồng khách sắp trả nhưng đã xếp cho khách khác
  • Safety deposit box: Két an toàn
  • Satellite T.V: Vô tuyến truyền hình qua vệ tinh
  • Service charge: Phí phục vụ
  • Skipper: Buồng khách quỵt tiền
  • Sleep-out: Buồng có khách thuê nhưng khách không về ngủ
  • Smoking area: Khu vực hút thuốc​
  • Stayover: Số buồng khách ở quá giờ dự kiến
  • Telephone directory: Danh bạ điện thoại
  • Understays: Số buồng khách trả trước thời gian dự kiến
  • Upgrade the room: Nâng cấp hạng phòng
  • VIP guest: Khách quan trọng
  • Voucher: Phiếu ưu đãi thanh toán lưu trú, ăn uống hoặc dịch vụ
  • Waiting list: Danh sách khách chờ xếp buồng
  • Walk-in guest: Khách vãng lai
  • Weekend rate: Giá cho ngày nghỉ cuối tuần
  • Welcome drinks: Nước mời khách khi check-in
Tên các loại phòng bằng tiếng Anh
Tên các loại phòng bằng tiếng Anh

Từ vựng tên các loại phòng

  • Accessible room: Phòng cho người khuyết tật
  • Adjacent rooms: Phòng cạnh nhau
  • Adjoining rooms: Phòng có tường chung nhưng không có cửa nối.
  • Apartment/ Extended Stay room: Phòng căn hộ
  • Cabana room: Phòng hồ bơi
  • Connecting room: Phòng thông nhau
  • Double – double room: Phòng 2 giường đôi, có thể là 2 giường Queen
  • Double room: Phòng đôi
  • Executive-Floored Room: Một phòng nằm ở ”executive floor” cho phép bạn có quyền truy cập vào sảnh hành lý.
  • Hollywood  Twin room: Phòng 2 giường đơn
  • King room: Phòng có giường cỡ King – Kích thước giường lớn
  • Mini-Suite hoặc Junior Suite room: Phòng đơn có giường ngủ và khu vực tiếp khách
  • President Suite room: Phòng tổng thống
  • Quad room: Phòng 4 người
  • Queen room: Phòng có giường cỡ Queen – Kích thước giường trung bình
  • Single room: Phòng đơn
  • Smoking / Non-Smoking rooms: Phòng hút thuốc/ Không hút thuốc
  • Studio room: Phòng có một giường và một chiếc ghế dài
  • Studio/ Murphy room: Phòng được trang bị giường sofa hoặc giường Murphy
  • Suite room: Phòng khách kết nối với một hoặc nhiều phòng ngủ
  • Triple room: Phòng 3 người
  • Twin room: Phòng có 2 giường đơn
  • Villa: Phòng nhà ở
Tên các vật dụng trong phòng bằng tiếng Anh
Tên các vật dụng trong phòng bằng tiếng Anh

Từ vựng liên quan đến phòng lưu trú

  • Air conditioner (A.C): Máy lạnh
  • Arrival list: Danh sách khách đến
  • Ashtray: Gạt tàn
  • Barier matting: Thảm chùi chân
  • Basket: Giỏ rác
  • Bath robe: Áo choàng
  • BC (Baby cot): Nôi trẻ em
  • Bed base: Hộp giường
  • Bed sheet: Lót giường
  • Bed side table: Bàn cạnh giường
  • Bed spread/ bed cover: Tấm phủ
  • Bed: Giường
  • Bill Minibar: Hóa đơn đồ Minibar
  • C/O (check out): Phòng khách trả
  • Cabinet towel: Khăn lau tay
  • Caddy: Khay đựng đồ chuyên dụng
  • Chair: Ghế
  • Chandeliers: Đèn chùm
  • Check in time: Giờ nhận phòng
  • Check list: Danh mục kiểm tra
  • Check out time: Giờ trả phòng
  • Coaster: Lót ly
  • Coffee table: Bàn cà phê
  • Departure list: Danh sách phòng khách sắp rời đi
  • Departure room: Phòng khách sắp rời đi
  • Dimmer: Nút vặn đèn
  • Discrepancy check: Kiểm tra sai lệch
  • DND (Do not disturb): Phòng treo biển không làm phiền
  • Door knob: Tay nắm cửa
  • Double lock: Khóa kép (khóa hai lần)
  • Drap: Ga giường
  • Drawer: Ngăn kéo
  • Dressing table: Bàn trang điểm
  • EA (Expected arrival): Phòng khách sắp đến
  • EB (Extra bed): Giường phụ
  • ED (Expected departure): Phòng khách sắp đi
  • EP (Extra person): Người bổ sung
  • Evening duties: Công việc buổi tối
  • Floor key: Chìa khóa tầng
  • GA (Good attention): Cần chú ý hơn
  • Grandmaster key: Chìa khóa vạn năng
  • Guest Comment: Phiếu góp ý
  • Hanger: Móc áo
  • HG (Handicapped guest): Khách khuyết tật
  • High ball glass: Ly cao
  • HU (House use): Phòng sử dụng nội bộ
  • Kettle: Bình đun nước
  • Key hole: Ổ cắm thẻ
  • Latch: Chốt gài cửa
  • Laundry bag: Túi đựng đồ giặt
  • Laundry bill: Hóa đơn giặt là
  • LL (Light luggage): Hành lý xách tay
  • Lost and Found: Tài sản thất lạc tìm thấy​
  • LS (Long staying): Phòng khách ở dài ngày
  • Luggage rack: Kệ đặt hành lý
  • Maintenance list: Danh sách bảo trì
  • Masterkey: Chìa khóa tổng
  • Match: Diêm
  • Mattress: Nệm
  • Minibar: Tủ lạnh nhỏ
  • Morning duties: Công việc buổi sáng
  • MU (Make up room): Phòng cần làm sạch
  • OC (Occupied clean): Phòng sạch có khách
  • OD (Occupied dirty): Phòng bẩn có khách
  • OOO (Out of order): Phòng không sử dụng
  • Opener: Đồ khui bia
  • Pillow case: Vỏ gối
  • Pillow: Gối
  • Reading lamp: Đèn đọc sách
  • Safe key: Chìa khóa két sắt
  • Safety box: Két an toàn
  • Section: Khu vực được phân công
  • Shelf: Kệ
  • Slippers: Dép đi trong phòng
  • SLO (Sleep out): Phòng có khách ngủ bên ngoài
  • SO (Stay over): Phòng khách ở lâu hơn dự kiến
  • Standing lamp: Đèn để bàn đứng
  • Tea set: Bộ tách trà
  • Telephone: Điện thoại
  • Tumbler: Ly thấp
  • Turn down service: Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tối
  • Underline: Bao lót giỏ rác
  • VC (Vacant clean): Phòng trống sạch
  • VD (Vacant dirty): Phòng trống bẩn
  • VIP (Very Important Person): Phòng dành cho khách quan trọng
  • VR (Vacant ready): Phòng sạch sẵn sàng đón khách
  • Wall lamp: Đèn tường
  • Wardrobe: Tủ đựng quần áo
RELATED ARTICLES

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -
Google search engine

HOT NHẤT 24 GIỜ QUA